Giấy Lộn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "giấy lộn" into English
waste paper, wastepaper are the top translations of "giấy lộn" into English.
giấy lộn + Add translation Add giấy lộnVietnamese-English dictionary
-
waste paper
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
wastepaper
noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "giấy lộn" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "giấy lộn" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giấy Lộn Tiếng Anh
-
Giấy Lộn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
GIẤY LỘN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Giấy Lộn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'giấy Lộn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
GIẤY LỘN - Translation In English
-
Definition Of Giấy Lộn? - Vietnamese - English Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "giấy Lộn" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Giấy Lộn - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
"giấy Vụn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh - Từ Giấy Lộn Dịch Là Gì
-
Review Giấy Vụn Tiếng Anh Là Gì Chi Tiết
-
Giấy Lộn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật