Giày Xéo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giày xéo" thành Tiếng Anh
overridden, override, overrode là các bản dịch hàng đầu của "giày xéo" thành Tiếng Anh.
giày xéo + Thêm bản dịch Thêm giày xéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
overridden
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
override
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
overrode
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- overrun
- trample
- trample upon
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giày xéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giày xéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giày Xéo Tiếng Anh Là
-
GIÀY XÉO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIÀY XÉO - Translation In English
-
Giày Xéo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"giày Xéo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "giày Xéo" - Là Gì?
-
Override Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Override - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giày Xéo Hay Dày Xéo Là Từ đúng Trong Tiếng Việt? (80% Sai)
-
Overridden Tiếng Anh Là Gì? - Hi Tech Junior Team
-
XEO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Giầy Xéo Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giày Xéo Hay Dày Xéo, Từ Nào Viết đúng Chính Tả Tiếng Việt? - Thủ Thuật