Gièm Pha Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ gièm pha tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | gièm pha (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ gièm pha | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
gièm pha tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ gièm pha trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ gièm pha tiếng Nhật nghĩa là gì.
* v - けなす - 「貶す」 - ちゅうしょうする - 「中傷する」 - ひなんする - 「非難する」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "gièm pha" trong tiếng Nhật
- - gièm pha sự cố gắng tích cực của...:(人)のまじめな努力をけなす
Tóm lại nội dung ý nghĩa của gièm pha trong tiếng Nhật
* v - けなす - 「貶す」 - ちゅうしょうする - 「中傷する」 - ひなんする - 「非難する」Ví dụ cách sử dụng từ "gièm pha" trong tiếng Nhật- gièm pha sự cố gắng tích cực của...:(人)のまじめな努力をけなす,
Đây là cách dùng gièm pha tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ gièm pha trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới gièm pha
- ngoan ngoãn tiếng Nhật là gì?
- hoa thủy tiên tiếng Nhật là gì?
- pháp chế tiếng Nhật là gì?
- bán theo tiêu chuẩn tiếng Nhật là gì?
- sự tùy thuộc vào hoàn cảnh tiếng Nhật là gì?
- giá tiền mặt tiếng Nhật là gì?
- hàng cây chắn gió tiếng Nhật là gì?
- phơi bày tin tức tiếng Nhật là gì?
- sợi axit acrilic tiếng Nhật là gì?
- nhung hươu tiếng Nhật là gì?
- sự tiến thoái tiếng Nhật là gì?
- sự tha thiết tiếng Nhật là gì?
- thường tiếng Nhật là gì?
- con sóc tiếng Nhật là gì?
- trang phục của người đàn ông hào hoa phong nhã tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Gièm Pha Tiếng Anh Là Gì
-
Gièm Pha Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Glosbe - Gièm Pha In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Gièm Pha Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
GIÈM PHA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Gièm Pha Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gièm Pha' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "gièm Pha" - Là Gì?
-
LỜI GIÈM PHA In English Translation - Tr-ex
-
NHỮNG NGƯỜI GIÈM PHA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Gièm Pha Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Gièm Pha - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gièm Pha: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
gièm pha (phát âm có thể chưa chuẩn)