Giếng Khoan Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giếng khoan" thành Tiếng Anh
bore, water well, well drilling là các bản dịch hàng đầu của "giếng khoan" thành Tiếng Anh.
giếng khoan + Thêm bản dịch Thêm giếng khoanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bore
verb noun Common U++ UNL Dictionary -
water well
excavation or structure created in the ground to access groundwater
wikidata -
well drilling
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giếng khoan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "giếng khoan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giếng Khoan Tiếng Anh Là Gì
-
GIẾNG KHOAN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Giếng Khoan - Từ điển Việt - Anh
-
Từ điển Việt Anh "giếng Khoan" - Là Gì?
-
Wellbore Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
"giếng Khoan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"giếng Khoan Quan Trắc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giếng Khoan Tiếng Anh Là Gì
-
Khoan Giếng Khoan Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Giếng Khoan Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Khoan Giếng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khoan Giếng Tiếng Anh Là Gì
-
Giếng Khoan Là Gì? Cấu Tạo Giếng Khoan Như Thế Nào?