→ Giếng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giếng" thành Tiếng Anh

well, spring, wells là các bản dịch hàng đầu của "giếng" thành Tiếng Anh.

giếng + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • well

    noun

    hole sunk into the ground

    Sự căng thẳng nhẹ đến từ người đã vứt anh xuống giếng.

    Slightly unnerving coming from the guy who just chucked you down a well.

    World Loanword Database (WOLD)
  • spring

    noun World Loanword Database (WOLD)
  • wells

    verb noun

    Có một ít nước trong giếng.

    There was little water in the well.

    GlTrav3
  • pit

    verb noun

    Chúng tôi rất thích thú về việc tìm thấy cái giếng này

    And we were so excited about finding this new pit,

    Glosbe Research
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giếng " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "giếng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giếng Thu Nước Tiếng Anh Là Gì