Giếng Thăm Dò Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. giếng thăm dò
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

giếng thăm dò tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ giếng thăm dò trong tiếng Trung và cách phát âm giếng thăm dò tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ giếng thăm dò tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm giếng thăm dò tiếng Trung giếng thăm dò (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm giếng thăm dò tiếng Trung 探井 《为探测矿体而开掘的小井。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
探井 《为探测矿体而开掘的小井。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ giếng thăm dò hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • chần tiếng Trung là gì?
  • tiệc tiễn đưa tiếng Trung là gì?
  • giúp người khi gặp nạn tiếng Trung là gì?
  • bớt nhớt tiếng Trung là gì?
  • làm chuyện điên rồ tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của giếng thăm dò trong tiếng Trung

探井 《为探测矿体而开掘的小井。》

Đây là cách dùng giếng thăm dò tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ giếng thăm dò tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 探井 《为探测矿体而开掘的小井。》

Từ điển Việt Trung

  • cung thể thao tiếng Trung là gì?
  • cắm vào tiếng Trung là gì?
  • Maksim Gorky tiếng Trung là gì?
  • ba ngày tết tiếng Trung là gì?
  • chân giả tiếng Trung là gì?
  • họ Nông tiếng Trung là gì?
  • giá hành lý trên nóc xe tiếng Trung là gì?
  • lấy oán trả ơn tiếng Trung là gì?
  • xói lở tiếng Trung là gì?
  • Hồng Hi tiếng Trung là gì?
  • chế pháp tiếng Trung là gì?
  • táo giang li tiếng Trung là gì?
  • chào mời tiếng Trung là gì?
  • làm trước bỏ sau tiếng Trung là gì?
  • rơ măm tiếng Trung là gì?
  • ảnh nổi tiếng Trung là gì?
  • thân binh tiếng Trung là gì?
  • khoá bản tiếng Trung là gì?
  • dẫn trước tiếng Trung là gì?
  • vi sa tiếng Trung là gì?
  • mưa nhỏ tiếng Trung là gì?
  • thuốc nam tiếng Trung là gì?
  • luyện nhôm tiếng Trung là gì?
  • thông kim bác cổ tiếng Trung là gì?
  • xe mô tô tiếng Trung là gì?
  • thụ lý tiếng Trung là gì?
  • gió lớn tiếng Trung là gì?
  • sũng nước tiếng Trung là gì?
  • chỉ danh tiếng Trung là gì?
  • ngà tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Giếng Thăm Là Gì