Giễu Cợt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "giễu cợt" thành Tiếng Anh

ridicule, banteringly, chaff là các bản dịch hàng đầu của "giễu cợt" thành Tiếng Anh.

giễu cợt + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ridicule

    verb

    to make fun of someone

    Tương tự thế, những ngày sau rốt có đầy những “kẻ hay gièm-chê, dùng lời giễu-cợt”.

    Similarly, “ridiculers with their ridicule” abound in the last days.

    en.wiktionary.org
  • banteringly

    adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • chaff

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fool
    • gibingly
    • gird
    • girt
    • jest
    • joke
    • jokingly
    • roast
    • sneering
    • toy
    • derision
    • jeer
    • jeering
    • make fun of
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giễu cợt " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "giễu cợt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Sự Giễu Cợt Trong Tiếng Anh Là Gì