Girt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ girt tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm girt tiếng Anh girt (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ girt

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

girt tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ girt trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ girt tiếng Anh nghĩa là gì.

girt /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt* động từ- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded, girt- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc, vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh, quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself; to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))gird /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt* động từ- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded, girt- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc, vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh, quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself; to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))

Thuật ngữ liên quan tới girt

  • bushman tiếng Anh là gì?
  • bacchae tiếng Anh là gì?
  • repetitious tiếng Anh là gì?
  • venturesome tiếng Anh là gì?
  • sorters tiếng Anh là gì?
  • Fresnel diffraction tiếng Anh là gì?
  • dishearteningly tiếng Anh là gì?
  • distract tiếng Anh là gì?
  • aptitudes tiếng Anh là gì?
  • appetizer tiếng Anh là gì?
  • pocketless tiếng Anh là gì?
  • hoodwinking tiếng Anh là gì?
  • snow-blower tiếng Anh là gì?
  • rakes tiếng Anh là gì?
  • stenosis tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của girt trong tiếng Anh

girt có nghĩa là: girt /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt* động từ- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded, girt- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc, vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh, quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself; to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))gird /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự chế giễu, sự giễu cợt* động từ- nhạo báng, chế nhạo, chế giễu, giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded, girt- đeo, thắt, buộc quanh mình, quấn quanh, đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc, vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh, quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself; to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động; xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))

Đây là cách dùng girt tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ girt tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

girt /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng tiếng Anh là gì? sự chế nhạo tiếng Anh là gì? sự chế giễu tiếng Anh là gì? sự giễu cợt* động từ- nhạo báng tiếng Anh là gì? chế nhạo tiếng Anh là gì? chế giễu tiếng Anh là gì? giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded tiếng Anh là gì? girt- đeo tiếng Anh là gì? thắt tiếng Anh là gì? buộc quanh mình tiếng Anh là gì? quấn quanh tiếng Anh là gì? đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc tiếng Anh là gì? vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh tiếng Anh là gì? quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself tiếng Anh là gì? to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động tiếng Anh là gì? xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))gird /gə:d/* danh từ- sự nhạo báng tiếng Anh là gì? sự chế nhạo tiếng Anh là gì? sự chế giễu tiếng Anh là gì? sự giễu cợt* động từ- nhạo báng tiếng Anh là gì? chế nhạo tiếng Anh là gì? chế giễu tiếng Anh là gì? giễu cợt=to gird at somebody+ chế giễu ai* ngoại động từ girded tiếng Anh là gì? girt- đeo tiếng Anh là gì? thắt tiếng Anh là gì? buộc quanh mình tiếng Anh là gì? quấn quanh tiếng Anh là gì? đóng đai quanh=to gird [on] a sword+ đeo gươm vào=to gird one's clothes+ thắt lưng áo vào- bao bọc tiếng Anh là gì? vây quanh=the island girded by the sea+ hòn đảo có biển bao quanh- cho (sức mạnh tiếng Anh là gì? quyền hành)=to gird someone with power+ cho ai quyền hành!to gird oneself tiếng Anh là gì? to gird up one's loins- chuẩn bị sãn sàng hành động tiếng Anh là gì? xắn tay áo lên (làm gì...) ((nghĩa bóng))

Từ khóa » Sự Giễu Cợt Trong Tiếng Anh Là Gì