Gift Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "gift" thành Tiếng Việt

quà, quà tặng, quà biếu là các bản dịch hàng đầu của "gift" thành Tiếng Việt.

gift verb noun ngữ pháp

Something given to another voluntarily, without charge. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quà

    noun

    Something given to another voluntarily, without charge

    I need to buy a gift for him.

    Tôi cần mua một món quà cho anh ấy.

    en.wiktionary2016
  • quà tặng

    noun

    Something given to another voluntarily, without charge

    Well, gift baskets encouraging people to vote for me, that didn't hurt either.

    Giỏ quà tặng khuyến khích mọi người bầu cho em, Mà không làm hại ai.

    en.wiktionary2016
  • quà biếu

    Something given to another voluntarily, without charge

    Such combat was called a munus, or “gift” (plural, munera).

    Những trận đấu như thế được gọi là munus, hoặc “quà biếu” (munera, dạng số nhiều).

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài
    • tặng
    • cho
    • món quà
    • tài năng
    • năng khiếu
    • sự tặng
    • khiếu
    • biếu
    • ban cho
    • lễ vật
    • phú cho
    • sự ban cho
    • sự cho
    • thiên tài
    • Quà tặng
    • moùn quaø
    • ân tứ
    • đồ tặng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gift + Thêm bản dịch Thêm

"Gift" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gift trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GIFT abbreviation

Gamete intrafallopian transfer

+ Thêm bản dịch Thêm

"GIFT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GIFT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gift"

gift gift Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gift Là Gì Tiếng Việt