Gifted Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
có tài, có năng khiếu, thiên tài là các bản dịch hàng đầu của "gifted" thành Tiếng Việt.
gifted adjective verb ngữ phápEndowed with special, in particular intellectual, abilities. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm giftedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
có tài
adjectiveAlthough she is young, but she is a gifted healer.
Mặc dù nó còn trẻ, nhưng nó có tài chăm sóc.
GlosbeMT_RnD -
có năng khiếu
Alma was an exceptionally gifted and capable man.
An Ma là một người có năng khiếu và khả năng đặc biệt.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thiên tài
Or are we on the verge of all being gifted?
Hay là tất cả chúng ta sắp sửa trở thành thiên tài?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tài giỏi
- tài năng
- có khiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gifted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gifted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gifted Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Gifted Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
GIFTED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Gifted Là Gì, Nghĩa Của Từ Gifted | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "gifted" - Là Gì?
-
GIFTED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GIFTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Gifted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Gifted/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'gifted' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Gifted | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Từ Điển Anh Việt " Gifted Là Gì ? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài ...
-
Gifted Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Gifted - Wiktionary Tiếng Việt
-
'gifted' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()