Gigantic Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "gigantic" thành Tiếng Việt

khổng lồ, kếch x là các bản dịch hàng đầu của "gigantic" thành Tiếng Việt.

gigantic adjective ngữ pháp

Very large. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khổng lồ

    adjective

    They seem to be creating some kind of gigantic lettering.

    Nó trông như những dòng chữ khổng lồ làm từ tơ nhện.

    GlosbeMT_RnD
  • kếch x

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gigantic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "gigantic"

gigantic Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "gigantic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gigantic Dịch Là Gì