Ginger Beer Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ginger beer" thành Tiếng Việt
bia gừng, loại bia có mùi rừng, nước gừng là các bản dịch hàng đầu của "ginger beer" thành Tiếng Việt.
ginger beer adjective noun ngữ pháp(uncountable) A non-alcoholic drink flavoured/flavored with ginger. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ginger beerTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
bia gừng
loại bia có mùi rừng
Cold drinks could include ginger beer or soda .
Thức uống lạnh có thể kể đến bia gừng hoặc xô-đa gừng .
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
loại bia có mùi rừng
drink flavoured with ginger
en.wiktionary2016 -
nước gừng
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ginger beer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ginger beer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ginger Beer Nghĩa Là Gì
-
Ginger Beer Là Gì - Học Tốt
-
Ginger Ale Là Gì? Khám Phá đồ Uống Không Cồn Từ Gừng
-
Ginger Beer
-
Từ: Ginger Beer
-
Ginger Beer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "ginger Beer" - Là Gì?
-
Ginger Beer Là Gì - Nghĩa Của Từ Ginger Beer
-
Ginger Beer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ginger Beer - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ginger Beer Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Ginger Beer Bằng Tiếng Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Ginger Ginger Và Ginger Ale - Sawakinome
-
Ý Nghĩa Của Ginger Beer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary