Từ điển Anh Việt "ginger Beer" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"ginger beer" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ginger beer
ginger beer /'dʤindʤə'biə/ (gingerade) /,dʤindʤə'reid/ (ginger_ale) /'dʤindʤə'eil/- danh từ
- nước gừng (đồ uống ướp gừng)
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ginger beer
Từ điển WordNet
- carbonated slightly alcoholic drink flavored with fermented ginger
n.
Từ khóa » Ginger Beer Nghĩa Là Gì
-
Ginger Beer Là Gì - Học Tốt
-
Ginger Ale Là Gì? Khám Phá đồ Uống Không Cồn Từ Gừng
-
Ginger Beer
-
Từ: Ginger Beer
-
Ginger Beer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Ginger Beer Là Gì - Nghĩa Của Từ Ginger Beer
-
Ginger Beer Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ginger Beer - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Ginger Beer Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Ginger Beer Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Ginger Beer Bằng Tiếng Việt
-
Sự Khác Biệt Giữa Ginger Ginger Và Ginger Ale - Sawakinome
-
Ý Nghĩa Của Ginger Beer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary