Give Birth Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
give birth
cause to be born
My wife had twins yesterday!
Synonyms: deliver, bear, birth, have
create or produce an idea
Marx and Engels gave birth to communism



Từ liên quan- give
- given
- giver
- give in
- give on
- give up
- give-up
- give ear
- give off
- give out
- give way
- giveable
- giveaway
- given in
- giver-on
- give away
- give back
- give care
- give rise
- give suck
- give vent
- give-away
- givenness
- give birth
- give chase
- give forth
- give voice
- given data
- given name
- given size
- give a damn
- give a gift
- give a hang
- give a hoot
- give a ring
- give credit
- give notice
- give thanks
- give-and-go
- given price
- give or take
- give the axe
- give the eye
- given period
- give and take
- give it a try
- give the gate
- give the sack
- give-and-take
- give the alarm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Give Birth To Có Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Give Birth Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Give Birth To Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Give Birth To Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
GIVE BIRTH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ To Give Birth To - Từ điển Anh - Việt
-
TO GIVE BIRTH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give Birth To Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Give Birth Là Gì
-
To Give Birth To Là Gì, Nghĩa Của Từ To Give Birth To | Từ điển Anh - Việt
-
"Give Birth" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
"Give Birth" Trong Câu Này Có Nghĩa Là Gì? Cụm Từ Này Có Thông Dụng ...
-
"giving Birth" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
'give Birth' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Give Birth To (someone Or Something) Thành Ngữ, Tục Ngữ