GIVE ME A HAND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
GIVE ME A HAND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [giv miː ə hænd]give me a hand
Ví dụ về việc sử dụng Give me a hand trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch givemeyourhand
Who can give me a hand?Xem thêm
give me your handcho tôi bàn tay của bạnđưa tay cho tôiGive me a hand trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - échame una mano
- Người pháp - donne-moi la main
- Người đan mạch - giv mig en hånd
- Thụy điển - ge mig en hand
- Na uy - gi meg en hånd
- Hà lan - help me even
- Tiếng slovenian - daj mi roko
- Tiếng do thái - תן לי יד
- Người hy lạp - δώσε μου ένα χεράκι
- Người hungary - add a kezed
- Người serbian - pomozi mi
- Tiếng slovak - podaj mi ruku
- Người ăn chay trường - дай ми ръка
- Tiếng rumani - să mă ajuţi
- Thái - ให้ฉันมือ
- Đánh bóng - podaj mi rękę
- Bồ đào nha - dá-me uma mão
- Người ý - dammi una mano
- Tiếng phần lan - anna kätesi
- Tiếng croatia - pomozi mi
- Tiếng indonesia - beri aku tangan
- Séc - podej mi ruku
- Tiếng nga - дай мне руку
- Tiếng đức - gib mir eine hand
- Tiếng nhật - 手を貸してくれ
- Người trung quốc - 给我一只手
- Tiếng mã lai - memberi saya tangan
Từng chữ dịch
givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngmeđại từtamedanh từemanhconmehanddanh từtaymặthandhandđộng từtraohandbàn giaoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Give Sb A Hand Là Gì
-
"Give Someone A Hand" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
GIVE SOMEONE A HAND - Cambridge Dictionary
-
Give Someone A Hand - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh ...
-
[IDIOMS]: "GIVE SOMEONE A HAND" - IELTS - Tôi Tự Học!
-
Give Sb A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Give Someone A Hand Nghĩa Là Gì?
-
Give (someone) A Hand (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings
-
Give A Hand With Là Gì - Hỏi Đáp
-
Học Tiếng Anh - THÀNH NGỮ VỚI HAND (1) 1. Giúp đỡ Trong...
-
Give Someone A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ - Từ đồng Nghĩa
-
Give Me A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
Give (somebody) A Hand - Longman Dictionary
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "give Sb A Hand" Và "give Sb Five Fingers"