GIVE ME A HAND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch

GIVE ME A HAND Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [giv miː ə hænd]give me a hand [giv miː ə hænd] đưa tay cho tôigive me your handgimme your hand

Ví dụ về việc sử dụng Give me a hand trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Give me a hand.Đưa tay đây.Carter, give me a hand.Carter, đưa tay đây.Give me a hand.Giúp tôi mt tay.Dwayne, give me a hand,?Dwayne, đưa tay cho tôi?Give me a hand.Đưa tay cho tôi nào. Mọi người cũng dịch givemeyourhandGet out of here!- Give me a hand!Đưa tay cho tôi.Give me a hand.Giúp tớ 1 tay.Somebody give me a hand here!Ai đó đưa tay cho tôi!Give me a hand with this.Phå m¹ mÙttay.Please give me a hand.Làm ơn giúp tôi một tay.Give me a hand.Giúp tôi 1 tay.Vinnie, give me a hand.Vinnie, giúp tôi một tay.Give me a hand.Giúp tớ một tay.Who can give me a hand?Ai có thể cho tôi một tay?Give me a hand.Giúp tao một tay.Veronica, give me a hand.Veronica, đưa tao một tay.Give me a hand.Giúp tôi một tay.Anyone can give me a hand?Ai có thể cho tôi một tay?Give me a hand comrade.Được bắt tay Đồng chí.Come on, Curtis, give me a hand.Đi, Scarlett, đưa tay cho chị.Give me a hand here.Giúp tôi một tay.Someone can give me a hand?Ai có thể cho tôi một tay?Hey, give me a hand.Ê, giúp tớ tay nào.Veronica, can you give me a hand?Cô Victorine này, cô đưa tay cho tôi được không?Hey, give me a hand.Này, giúp tôi một tay.Just give me a hand!Hãy giúp tôi một tay!Bob, give me a hand.Bob, giúp tôi một tay.Here, give me a hand.Đây, giúp tôi một tay.Liam, give me a hand.Liam, giúp tôi một tay.Wolf, give me a hand.Wolf, giúp tôi một tay.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 766, Thời gian: 0.04

Xem thêm

give me your handcho tôi bàn tay của bạnđưa tay cho tôi

Give me a hand trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - échame una mano
  • Người pháp - donne-moi la main
  • Người đan mạch - giv mig en hånd
  • Thụy điển - ge mig en hand
  • Na uy - gi meg en hånd
  • Hà lan - help me even
  • Tiếng slovenian - daj mi roko
  • Tiếng do thái - תן לי יד
  • Người hy lạp - δώσε μου ένα χεράκι
  • Người hungary - add a kezed
  • Người serbian - pomozi mi
  • Tiếng slovak - podaj mi ruku
  • Người ăn chay trường - дай ми ръка
  • Tiếng rumani - să mă ajuţi
  • Thái - ให้ฉันมือ
  • Đánh bóng - podaj mi rękę
  • Bồ đào nha - dá-me uma mão
  • Người ý - dammi una mano
  • Tiếng phần lan - anna kätesi
  • Tiếng croatia - pomozi mi
  • Tiếng indonesia - beri aku tangan
  • Séc - podej mi ruku
  • Tiếng nga - дай мне руку
  • Tiếng đức - gib mir eine hand
  • Tiếng nhật - 手を貸してくれ
  • Người trung quốc - 给我一只手
  • Tiếng mã lai - memberi saya tangan

Từng chữ dịch

givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngmeđại từtamedanh từemanhconmehanddanh từtaymặthandhandđộng từtraohandbàn giao give megive me a drink

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt give me a hand English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Give Sb A Hand Là Gì