Give Someone A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ - Từ đồng Nghĩa
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
give someone a hand
help someone with something I gave my friend a hand moving into his new apartment.giúp (ai đó hoặc thứ gì đó) một tay
1. Để giúp ai đó một cái gì đó. Tôi hy vọng rằng ai đó sẽ giúp tui một tay với những chiếc túi này — bất đời nào tui sẽ tự lên được tầng năm! Không, Billy bất thể trông trẻ, hôm nay anh ấy sẽ giúp tui một tay với chiếc xe của mình. Để tán thưởng ai đó hoặc một cái gì đó. Đó bất phải là một màn trình diễn tuyệt cú vời sao? Hãy giúp họ một tay, thưa quý vị !. Xem thêm: đưa, traochung tay
1. Ngoài ra, hãy giúp một tay. Giúp một người, như trong Hãy để tui giúp bạn một tay với những chiếc ghế đó, hoặc Jane luôn sẵn lòng giúp một tay với đồ uống giải khát. [Giữa những năm 1800] 2. Ngoài ra, hãy giúp một tay lớn. Hãy cho một tràng pháo tay nhiệt liệt, như trong Hãy giúp cô ấy một tay. Người ta cũng có thể được vỗ tay hoặc nhận được một bàn tay lớn, như trong Người nói này luôn luôn nhận được một bàn tay lớn. [Đầu những năm 1800]. Xem thêm: cho, chung taygiúp (hoặc giúp) một tay
hỗ trợ trong một hành động hoặc doanh nghề .. Xem thêm: cho, chung taycho ai đó một tay (với một cái gì đó)
giúp đỡ ai đó làm điều gì đó: Tôi bất thể tự mình nhấc cây đàn piano này lên. Anh giúp tui một tay được không, Carlos? ♢ Để tui giúp bạn một tay với những chiếc vali này .. Xem thêm: give, hand, somebody. Xem thêm:More Idioms/Phrases
give one give oneself away give oneself up give oneself up to give or take give out give pause to give rise to give someone a hand give (someone) a hard time give someone a piece of one give someone a piece of your mind give someone an inch and they will take a mile give someone enough rope and they will hang themse give someone one give someone the ax give someone the benefit of the doubt An give someone a hand idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with give someone a hand, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ give someone a handHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Give Sb A Hand Là Gì
-
"Give Someone A Hand" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
GIVE SOMEONE A HAND - Cambridge Dictionary
-
Give Someone A Hand - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh ...
-
[IDIOMS]: "GIVE SOMEONE A HAND" - IELTS - Tôi Tự Học!
-
Give Sb A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Give Someone A Hand Nghĩa Là Gì?
-
Give (someone) A Hand (【Cụm Từ】) Meaning, Usage, And Readings
-
Give A Hand With Là Gì - Hỏi Đáp
-
Học Tiếng Anh - THÀNH NGỮ VỚI HAND (1) 1. Giúp đỡ Trong...
-
Give Me A Hand Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
GIVE ME A HAND Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Give (somebody) A Hand - Longman Dictionary
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "give Sb A Hand" Và "give Sb Five Fingers"