Give Someone A Leg Up Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ give someone a leg up Thành ngữ, tục ngữ

Give someone a leg up

If you give someone a leg up, you help them to achieve something that they couldn't have done alone.

nâng (một) chân lên

1. Để cung cấp một sự nâng cao thể chất hoặc thúc đẩy trở lên. Tôi nghĩ tui có thể lên đến mái nhà nếu bạn cho tui một chân. Để cung cấp cho một người hỗ trợ, khuyến khích hoặc một lợi thế bổ sung. Chương trình sau giờ học của chúng tui nhằm giúp học sinh vững vàng trong bất kỳ môn học nào mà các em gặp khó khăn. Tôi sẽ bất thể đủ trước học lớn học nếu tui không được bố mẹ ủng hộ .. Xem thêm: give, leg, up

accord addition a leg up

THÔNG THƯỜNG Nếu bạn cho cá nhân hoặc một tổ chức đi lên, bạn làm điều gì đó để giúp họ đạt được thành công. Kinh nghiệm của cuộc đua đó sẽ giúp Barry vượt lên trên các đối thủ của mình. Họ có trách nhiệm với các cổ đông của mình là bất tiết lộ thông tin có thể giúp đối thủ cạnh tranh đứng vững. Lưu ý: Bạn cũng có thể nói rằng bạn đứng lên. Những đứa trẻ học tiếng Anh có thể có một bước tiến trong cuộc sống. Lưu ý: Để người cưỡi ngựa giơ chân lên có nghĩa là giúp họ lên ngựa. . Xem thêm: give, leg, someone, up. Xem thêm:

More Idioms/Phrases

Give a big hand Give a dog a bad name Give as good as you get Give it some stick Give me five Give someone a leg up Give someone a run for their money Give someone enough rope Give someone stick Give someone the runaround Give the nod Give your eye teeth An give someone a leg up idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with give someone a leg up, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ give someone a leg up

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Get A Leg Up Là Gì