GIVE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

GIVE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[giv]Động từDanh từgive [giv] cung cấp chogiveprovide tooffer tosupply toavailable todeliver tođưatakeputgivegetinclusionbroughtsentintroducedmadeinsertedmang lại chogivesbring tooffers toprovides totặnggivedonategiftofferdonationpresentgiveawayawardconferredmang đến chogivesbring todeliver tooffers totrao chogiveawarded tohanded topresented togranted tooffered tobestowedcho đigivelet gofordonatedallowshowgivesẽ chowill givewill letwould givewill showforwill assumeam going to givewill tellshould givewill allowraoutmadecamegoforthisreleasedawayraisedalsobandângđem lại chobỏđã cho

Ví dụ về việc sử dụng Give trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Give me a beat.Hãy Cho Tôi Beat.Can anybody give me test 7?Có ai dùng thử chưa ạ?Give me that, boy!Đưa nó cho ta nhóc!Phrasal verbs with give.Phrasal verbs với động từ GIVE.Give me a little fire.Hãy cho tôi chút lửa. Mọi người cũng dịch giveyougivemegivethemgiveusgiveitwouldgiveI just give and give.Mình vẫn GIVEGIVE.Give us this night.Nhường cho chúng ta đêm nay.Who should give to Faith Promise?Ai đấy muốn cứ tin điều hứa hẹn?Give them because you can.Làm chúng vì bạn có thể.Those moments actually give you power.Điều này thực ra lại mang cho bạn sức mạnh.givehimwegivegiveyourselfcouldgiveAnd give you many children.Và đẻ con cháu rất nhiều.And sometimes they give you new opportunities.Đôi khi chúng lại mang đến cho bạn những cơ hội tốt.Give these guys an Oscar!Ai đó tặng họ giải Oscar đi!A friend will give you a new idea.Một người bạn sẽ trao cho bạn ý tưởng mới mẻ.Give it a rap, stroke it!Một it Rap nào, cho nó xì ten!And they will give back more than they need.Sau đó, họ sẽ được đưa đến nhiều hơn những gì mà họ cần.Give to the Scholarship Now!Nhận học bổng của bạn bây giờ!Maybe you should give some of that money to me.Tôi cho rằng, bà sẽ nhường lại cho tôi một phần của số tiền đó.Give me a ride on your back?Để cho con lên cưỡi trên lưng?He will give all the goods of his house.Nó sẽ nộp hết tài sản của nhà nó.Give me five minutes then send him in.”.Được, cô bảo hắn năm phút sau rồi vào.”.So you give free air out… great.Vậy nên, các em bỏ ra ngoài tự do yêu cho… khỏe.Give a little of your cart, in return you will get much back.Trao đi một thứ, đổi lại bạn sẽ có rất nhiều thứ.I always give 110% at everything I do.Tôi luôn luôn đặt 110% vào tất cả những gì tôi làm.I give orders, and they are obeyed.Tôi đã ban lệnh, và bọn họ thực thi.Why give it another name?Tại sao không cho nó một cái tên khác?I give others what is theirs.Tôi sẽ trao cho người khác cái thuộc về họ.Please give my plaudits to your cook.”.Xin gởi lời khen của tôi đến đầu bếp.”.I will give permission to steal this from within me.Ta sẽ không cho phép lấy cắp của ta trong cái.I will give this land to your seed as an inheritance.”.Ta sẽ ban cho chúng nó xứ nầy làm sản nghiệp.”.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 66849, Thời gian: 0.119

Xem thêm

give youcung cấp cho bạnmang lại cho bạngiúp bạngive mecho tôiđưa tôicho emgive themcho họcung cấp cho họmang lại cho họgiúp họgive uscho chúng tôicung cấp cho chúng tôiban cho chúng tamang lại cho chúng tagive itcho nócung cấp cho nóđưa nótrao nómang lại cho nówould givesẽ chosẽ giúpsẽ đưa ragive himcho anh tacho ông ấycho cậu ấycung cấp cho anh tawe givechúng tôi cung cấp chochúng tôi đưa ragive yourselfcho mìnhcho bản thânhãy cho mìnhhãy cho bản thâncould givecó thể chocó thể đem lạishould givenên chonên cung cấp choalso givecũng cung cấp chocũng đưa ramust givephải chophải cung cấp chophải traophải dângmight givecó thể chocó thể đưa rathen givesau đó chosau đó đưa rahãy choshall givesẽ chogive backtrả lạicho đigive someonecho ai đódoes givecung cấp chođưa ra

Give trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - proporcionar
  • Người pháp - donner
  • Người đan mạch - give
  • Tiếng đức - geben
  • Hà lan - geven
  • Tiếng ả rập - تعطيك
  • Hàn quốc -
  • Tiếng nhật - 与える
  • Kazakhstan - бер
  • Tiếng slovenian - izročiti
  • Ukraina - дати
  • Tiếng do thái - תן ל
  • Người hy lạp - δώσει
  • Người hungary - adnia
  • Người serbian - dati
  • Tiếng slovak - dať
  • Người ăn chay trường - дам
  • Người trung quốc -
  • Malayalam - നൽകുക
  • Marathi - देणे
  • Telugu - ఇవ్వండి
  • Tamil - வழங்க
  • Tiếng tagalog - bigyan
  • Tiếng mã lai - beri
  • Thái - ทำให้
  • Tiếng hindi - दे
  • Đánh bóng - udzielić
  • Bồ đào nha - dar
  • Tiếng latinh - dabit
  • Người ý - dare
  • Tiếng phần lan - antaa
  • Tiếng croatia - dati
  • Tiếng indonesia - beri
  • Tiếng nga - уделять
  • Thụy điển - ge
  • Na uy - gi
  • Urdu - دے
  • Tiếng rumani - da
  • Tiếng bengali - দিতে
  • Thổ nhĩ kỳ - vermek
  • Séc - dát
S

Từ đồng nghĩa của Give

yield make render pass afford supply provide pay throw gift devote hand reach apply grant furnish hold have present return giussanigive a child

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt give English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Give Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì