I GIVE YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

I GIVE YOU Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [ai giv juː]i give you [ai giv juː] tôi cung cấp cho bạni give youi offered youtôi cho bạni give youme show youme to youi let youtôi cho anhi give youme show youi let youi allow youta cho ngươii will give youi will let youi am giving youme show youi have let youwe have given youtôi cho cậui give youme show youtôi đưa cho bạni gave youem cho anhyou give melets meyou to meyou fori offer youtôi cho côi give youme show youi will let youcho confor youfor meto youto mefor childrenlet mekidsbabyto give youfor mytôi đưa anhi give youi will take youus get youme bring youi put youi'm taking youtôi cho ôngem tặngtôi cho emtôi đưa ratôi tặng bạntôi trao chotôi đưa cho cậutôi tặng anh

Ví dụ về việc sử dụng I give you trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
I give you PIE!Ta cho ngươi phi chân!How about I give you a sneak peek?Hay là em cho anh xem trước tí nhé?I give you a price.Tôi cho cậu một giá.If you don't kill me, I give you money.”.Đừng giết ta, ta cho ngươi tiền.".I give you this one.Tôi cho cô cái này. Mọi người cũng dịch iwillgiveyouicangiveyouiwanttogiveyouican'tgiveyouiwouldgiveyouiwillgiveyouoneYour job is to coach the team I give you.Việc của anh là huấn luyện đội bóng mà tôi cho anh.I give you one day.Tôi cho anh một ngày.You give me water and I give you a hug.".Ngươi đem hoa cho ta, ta cho ngươi đường ăn?”.I give you one year!Ta cho ngươi một năm đó!I give you other girl.Tôi cho anh cô gái khác.iwantedtogiveyouiwouldliketogiveyouiwillgiveittoyouiamgoingtogiveyouI give you some numbers.Tôi cho anh vài con số.I give you another hour.Ta cho ngươi thêm một giờ.I give you until midnight.Tôi cho anh tới nửa đêm.I give you only seven days.”.Tôi cho cậu bảy ngày.”.I give you too much power.Cho con quá nhiều quyền lực.I give you 60 seconds, Admiral.Ta cho ngươi 60 giây, Đô đốc.I give you the entire system.Tôi đưa cho bạn toàn bộ hệ thống.I give You this burden today.Hôm nay tôi cho cô trả món nợ này.I give you very special price.Tôi cho cô giá thật đặc biệt nhé.I give you three minutes to decide.Tôi cho cậu 3 phút để quyết định.I give you one chance to back down.Tôi cho anh một cơ hội nữa để rút lui.I give you the strength to do that.".Xin hãy cho con sức mạnh để làm điều đó.”.I give you one more opportunity to choose.Ta cho ngươi thêm một cơ hội lựa chọn.I give you the brilliant gold colors of autumn.Em cho anh mùa thu vàng ru. c sáng.I give you autumn. Ask me unanswered questions.Em cho anh mùa thu nhiê' u thắc mắc.I give you four days to leave this country!".Tôi cho cậu bốn ngày để lếch xác về đây!!".I give you a dollar, you give me a cup of coffee.Tôi đưa anh 3$, tôi nhận ly cà phê.I give you the truth, you write that he died.Tôi cho anh chân tướng, cứ viết cho nó chết.I give you 12 hours before we find your fireman facedown in a pit.Tôi cho anh 12 giờ để tìm anh chàng lính cứu hỏa này.I give you every sou I make and I still owe you..Tôi đưa anh từng đồng xu tôi kiếm được vậy mà vẫn còn nợ anh..Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 616, Thời gian: 0.0901

Xem thêm

i will give youtôi sẽ cung cấp cho bạntôi sẽ cho anhta sẽ cho ngươianh sẽ cho emi can give youtôi có thể cung cấp cho bạntôi có thể cho anhi want to give youtôi muốn cung cấp cho bạni can't give youtôi không thể cho bạni would give youtôi sẽ cho anhem sẽ trao anhsẽ cho coni will give you onetôi sẽ cho bạn mộti wanted to give youtôi muốn cho bạni would like to give youtôi muốn cung cấp cho bạni will give it to youtôi sẽ đưa nó cho bạni am going to give youtôi sẽ cung cấp cho bạntôi sẽ đưacho bạni shall give youcủa tôi sẽ cung cấp cho bạnta sẽ cho ngươita sẽ ban choi cannot give youtôi không thể cho bạni will give to youtôi sẽ cung cấp cho bạnta sẽ cho ngươita sẽ ban cho ngươii give you permissiontôi cho phépi give you onetôi cho anh một

I give you trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - te doy
  • Người pháp - je vous donne
  • Người đan mạch - jeg giver dig
  • Thụy điển - jag ger dig
  • Na uy - jeg gir deg
  • Hà lan - ziehier
  • Tiếng ả rập - أعطيك
  • Hàn quốc - 내가 너희 에게 주 는
  • Tiếng nhật - あげよう
  • Kazakhstan - беремін
  • Tiếng slovenian - ti dam
  • Ukraina - даю вам
  • Tiếng do thái - אני נותן לך
  • Người hy lạp - σου δίνω
  • Người hungary - adok neked
  • Tiếng slovak - dávam vám
  • Người ăn chay trường - давам ти
  • Urdu - میں نے آپ کو دے
  • Tiếng rumani - vă dau
  • Người trung quốc - 我给你
  • Malayalam - നല്‍കട്ടെ
  • Tamil - உங்களுக்கு கொடுக்க
  • Tiếng tagalog - bibigyan kita
  • Tiếng mã lai - saya beri
  • Thái - ผมให้คุณ
  • Thổ nhĩ kỳ - sana
  • Tiếng hindi - मैं तुम्हें दे
  • Đánh bóng - dam ci
  • Bồ đào nha - te der
  • Người ý - vi dò
  • Tiếng phần lan - saanko esitellä
  • Tiếng croatia - ti dati
  • Tiếng indonesia - aku memberimu
  • Séc - dávám vám
  • Người serbian - dajem ti
  • Tiếng bengali - আমি আপনাকে

Từng chữ dịch

givecung cấp chomang lại chomang đến chogiveđộng từđưatặngyoudanh từbạnemông i give upi give you one

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt i give you English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Give Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì