Glosbe - Bèo In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bèo" into English
water-fern, duckweed are the top translations of "bèo" into English.
bèo + Add translation Add bèoVietnamese-English dictionary
-
water-fern
noun GlosbeMT_RnD -
duckweed
nounplant
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bèo" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bèo" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Bèo Tiếng Anh Là Gì
-
Translation In English - BÈO
-
"bèo" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bèo Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bèo Nhật Bản Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
12 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thực Vật Thủy Sinh
-
Bèo Tây – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bèo Nhật – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bèo Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Lục Bình - RAU RỪNG VIỆT NAM
-
Bèo Tây Tiếng Anh Là Gì Archives
-
Nghĩa Của Từ Bèo Hoa Dâu Bằng Tiếng Anh
-
BÈO TẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cây Lục Bình Tiếng Anh Là Gì, Meaning Of Lục Bình In Vietnamese
-
VÀI NÉT VỀ HOA LỤC BÌNH