Glosbe - Bổ Củi In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bổ củi" into English
click beetle is the translation of "bổ củi" into English.
bổ củi + Add translation Add bổ củiVietnamese-English dictionary
-
click beetle
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bổ củi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "bổ củi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Búa Bổ Củi Tiếng Anh Là Gì
-
Bửa Củi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bổ Củi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ - Glosbe
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bửa Củi' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"búa" Là Gì? Nghĩa Của Từ Búa Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Từ Bửa Củi Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Búa Bổ Củi Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
Búa Bổ Củi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Búa - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'búa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
CỦI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex