Glosbe - Bột Giấy In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "bột giấy" into English
pulp, pulp are the top translations of "bột giấy" into English.
bột giấy + Add translation Add bột giấyVietnamese-English dictionary
-
pulp
nounBạch đàn được dùng làm bột giấy.
Eucalyptus is used to make paper pulp.
wiki
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "bột giấy" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Bột giấy + Add translation Add Bột giấyVietnamese-English dictionary
-
pulp
adjective verb nounfibrous material used notably in papermaking
Bạch đàn được dùng làm bột giấy.
Eucalyptus is used to make paper pulp.
wikidata
Translations of "bột giấy" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bột Giấy Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bột Giấy" - Là Gì?
-
BỘT GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRONG BỘT GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"bột Giấy" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bột Giấy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HƯỚNG DẪN SẢN XUẤT GIẤY VÀ BỘT GIẤY | Tiếng Anh Kỹ Thuật
-
Bột Giấy – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhìn Lại Ngành Giấy Trong Năm 2020 -trang Tiếng Anh
-
Bột Giấy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Pulp Là Gì? Pulp Trong Tiếng Anh được Sử Dụng Như Thế ...
-
RGP định Nghĩa: Chủ Groundwood Bột Giấy - Abbreviation Finder
-
Giấy Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
Bột Giấy Là Gì? Quy Trình Sản Xuất Bột Giấy Sẽ Diễn Ra Như Thế Nào?