Glosbe - Cam Lộ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cam lộ" into English
holy water is the translation of "cam lộ" into English.
cam lộ + Add translation Add cam lộVietnamese-English dictionary
-
holy water
noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cam lộ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cam lộ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cam Lộ Tiếng Anh Là Gì
-
CAM LỘ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CAM LỘ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
→ Cam Lộ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Cam Lộ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'cam Lộ' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Nghĩa Của Từ Cam Lồ Bằng Tiếng Anh
-
CAM LỘ - Translation In English
-
Từ Cam Lộ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Cam Lộ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cam Lộ Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cam Lộ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
DƯƠNG CHI CAM LỘ - Jade Moon Restaurant