Glosbe - Câu Nệ In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "câu nệ" into English
be a stickler for, be finical about, formal are the top translations of "câu nệ" into English.
câu nệ + Add translation Add câu nệVietnamese-English dictionary
-
be a stickler for
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
be finical about
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
formal
adjectiveHóa ra sự tự do có 1 cấu trúc khá máy móc, câu nệ.
It turns out that freedom actually has a formal structure.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- have scruples
- nice
- nicely
- precise
- punctilious
- stand on ceremony
- strait
- stuffy
- tender
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "câu nệ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "câu nệ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Nệ Hay Câu Nệ
-
Câu Nệ Từ Hán Việt, Chữ Hán Viết... - Ngày Ngày Viết Chữ - Facebook
-
Nghĩa Của Từ Câu Nệ - Từ điển Việt - Tra Từ - SOHA
-
Câu Nệ In Vietnamese - Dictionary ()
-
Câu Nệ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Nệ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Câu Nệ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Câu Nệ Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Làm Người Chớ Nên Câu Nệ, Sống Thật Lòng Mới Là Cảnh Giới Hạnh ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'câu Nệ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đừng Quá Câu Nệ, Tính Toán Thiệt Hơn - Báo Tuổi Trẻ
-
Câu Nệ Từ Hán Việt Nghĩa Là Gì? - Từ điển Số
-
Câu Nệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Làm Người Chớ Nên Câu Nệ, Khách Sáo, Sống Thật Lòng Mới Là Cảnh ...