Glosbe - Cõng In English - Vietnamese-English Dictionary
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cõng" into English
horse, carry on the back, carry pick-a-back are the top translations of "cõng" into English.
cõng verb + Add translation Add cõngVietnamese-English dictionary
-
horse
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
carry on the back
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
carry pick-a-back
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Less frequent translations
- piggyback
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cõng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cõng" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cỏng Hay Cõng
-
Cõng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "cõng" - Là Gì?
-
Cõng Là Gì, Nghĩa Của Từ Cõng | Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Cõng - Từ điển Việt
-
"Cõng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CÕNG AI TRÊN LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bạn đã Cõng Ai Chưa? - Tuổi Trẻ Online
-
CON YÊU ÔNG BIẾT MẤY - Bố Con Sâu - YouTube
-
CÕNG MẸ (Sơn Hạ) - Hồ Văn Cường Live Band Tuyệt Đỉnh - YouTube
-
Hành Trình 10 Năm Cõng Bạn Khuyết Tật đến Trường - Kenh14
-
Đôi Bạn 10 Năm Cõng Nhau đến Trường: Dù Không Có ...
-
Làm Thế Nào để Con Kiến Cõng Con Bò Qua Cầu được? - VnExpress
-
10 Năm Cõng Bạn đi Học: Miễn Học Phí Cho Hiếu, Hỗ Trợ điều Trị Cho ...