Glosbe - Cung Cầu In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "cung cầu" into English
supply and demand is the translation of "cung cầu" into English.
cung cầu + Add translation Add cung cầuVietnamese-English dictionary
-
supply and demand
nounÔng muốn nói về vấn đề cung cầu sao?
You want to talk about a supply and demand problem?
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "cung cầu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "cung cầu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cầu Cung Tiếng Anh Là Gì
-
"cung Và Cầu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cung Cầu" - Là Gì?
-
Cung Cầu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tình Huống 10: Cung Và Cầu – Tiếng Anh Giao Tiếp Thương Mại
-
Cung Và Cầu - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Cung Cầu Bằng Tiếng Anh
-
Top 13 Cung Cầu Tiếng Anh Là Gì
-
CUNG VÀ CẦU In English Translation - Tr-ex
-
BÊN CUNG VÀ CẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Qui Luật Cung Cầu (Law Of Supply And Demand) Là Gì? Xây Dựng Qui ...
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất