Glosbe - Dằm In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dằm" into English
splinter is the translation of "dằm" into English.
dằm + Add translation Add dằmVietnamese-English dictionary
-
splinter
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dằm" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "dằm" with translations into English
- dằm gỗ splinter
Translations of "dằm" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dằm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Dằm - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
"dằm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dằm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Dằm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Bản Dịch Của Dam – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
DAM | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Dấm Trong Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dấm Ngon Tại Việt Nam
-
Nghĩa Của "đấm" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Dam | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
DẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DÂM ĐÃNG - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đâm Bằng Tiếng Anh
-
Máy đầm Thước Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Dấm Tiếng Anh Là Gì