Glosbe - Dẫn Chứng In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dẫn chứng" into English
bear, vouch, example are the top translations of "dẫn chứng" into English.
dẫn chứng + Add translation Add dẫn chứngVietnamese-English dictionary
-
bear
verbto declare as testimony
en.wiktionary2016 -
vouch
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
example
nounTôi còn dẫn chứng hai tấm gương để cậu ấy noi theo.
I've also given her two examples to inspire her.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- adduce
- allege
- cite
- quete
- urge
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dẫn chứng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "dẫn chứng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dẫn Chứng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
DẪN CHỨNG - Translation In English
-
Dẫn Chứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Dẫn Chứng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dẫn Chứng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Dẫn Chứng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "dẫn Chứng" - Là Gì?
-
NHỮNG CÁCH DẪN CHỨNG BẰNG TIẾNG ANH
-
Anh Ngữ Tôi Tự Học - 22 CÁCH DẪN CHỨNG BẰNG TIẾNG ANH ...
-
22 CÁCH DẪN CHỨNG... - Toeic & Giao Tiếp - Anh Ngữ Tôi Tự Học
-
23 Cụm Từ Dẫn Dắt Trong Tiếng Anh - Langmaster
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
PHƯƠNG PHÁP TRUY TÌM, TRÍCH DẪN VÀ TRÌNH BÀY TÀI LIỆU ...