Glosbe - đạo Phật In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Buddhist, buddhism, buddhistic are the top translations of "đạo Phật" into English.
đạo Phật + Add translation Add đạo PhậtVietnamese-English dictionary
-
Buddhist
adjectiveof, relating to, or practicing Buddhism
Cha mẹ tôi theo đạo Phật nên chống đối mãnh liệt lễ báp têm của tôi.
My parents, who were Buddhist, strongly opposed my baptism.
en.wiktionary2016 -
buddhism
Suốt thời gian ấy, tôi nghĩ rằng đạo Phật là tôn giáo duy nhất trên thế giới.
All the while, I thought that Buddhism was the only religion in the world.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
buddhistic
Cha mẹ tôi theo đạo Phật nên chống đối mãnh liệt lễ báp têm của tôi.
My parents, who were Buddhist, strongly opposed my baptism.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- buddhistical
- Buddhism
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đạo Phật" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
đạo phật + Add translation Add đạo phậtVietnamese-English dictionary
-
Buddhism
nounreligion and philosophy
Suốt thời gian ấy, tôi nghĩ rằng đạo Phật là tôn giáo duy nhất trên thế giới.
All the while, I thought that Buddhism was the only religion in the world.
en.wiktionary2016
Vietnamese-English dictionary
-
Buddhism
nounthì chúng ta có hiểu Đạo Phật hơn không?
would we get Buddhism better?
GlosbeMT_RnD
Translations of "đạo Phật" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đạo Phật Tiếng Anh Là Gì
-
"đạo Phật" English Translation
-
Đạo Phật Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
VỀ ĐẠO PHẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẠO PHẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
38 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phật Giáo (Đạo Phật)
-
Đạo Phật Tiếng Anh Là Gì
-
Khám Phá Ngay Kho Từ Vựng Tiếng Anh Về Phật Giáo - Step Up English
-
Phật Giáo – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ đạo Phật Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Về Phật Giáo – Buddhist Terms (phần 1) - Leerit
-
Đọc Kinh Phật Tiếng Anh Là Gì, 38 Từ Vựng ...
-
Đạo Phật Tiếng Anh Là Gì - Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ...
-
Người Theo Đạo Phật Tiếng Anh Là Gì, Đạo Phật : Là Đạo Gì
-
đạo Phật Tiếng Anh Là Gì