Glosbe - Dép In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "dép" into English
sandal Add example Add
sandal, thong, footwear are the top translations of "dép" into English.
dép noun + Add translation Add dépVietnamese-English dictionary
-
sandal
nountype of footwear [..]
Vừa nãy, mọi người tìm thấy một chiếc dép nổi trên ao.
A while ago, they found a sandal in the pond.
en.wiktionary.org -
thong
nounfootwear
en.wiktionary2016 -
footwear
nounTidy Boots thì rất cầu kì về giày dép.
Tidy Boots is very fussy about his footwear.
GlosbeResearch
-
Less frequent translations
- understanding
- flip-flop
- sandal-wood
- sanders
- sanders wood
- slipper
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "dép" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "dép"
Translations of "dép" into English in sentences, translation memory
Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dép Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Dép Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh - Việt - StudyTiengAnh
-
Dép Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Dép Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giày Dép [Tổng Hợp đầy đủ] - Step Up English
-
Nghĩa Của Từ Dép Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "giày Dép" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Dép Tiếng Anh Là Gì, Dép In English
-
DEP. | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
GIẦY DÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
GIÀY DÉP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Giày Dép: đầy đủ, Hình Minh Họa Chi Tiết
-
Top 17 đôi Dép Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Giầy - Leerit
-
Dép đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Dép Tiếng Anh Là Gì