Glosbe - đi Lang Thang In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
wander, gad, meander are the top translations of "đi lang thang" into English.
đi lang thang + Add translation Add đi lang thangVietnamese-English dictionary
-
wander
verbVậy ông hãy đi lang thang thế nào mà ra khỏi đây đi nhé.
Well, how about you wander back out again?
GlosbeMT_RnD -
gad
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
meander
verbSau buổi hòa nhạc, anh ta đi lang thang về phía nơi tôi đang đứng với những người bạn của tôi bên ngoài thính phòng.
Following the concert, he meandered toward where I stood with my friends outside the auditorium.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- mooch
- potter
- roam
- tramp
- walk
- divagate
- err
- gallivant
- mouch
- roving
- to wander about
- roaming
- rove
- stray
- trail
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đi lang thang" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đi lang thang" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh đi Lang Thang
-
Nghĩa Của "đi Lang Thang" Trong Tiếng Anh
-
ĐI LANG THANG In English Translation - Tr-ex
-
ĐỂ ĐI LANG THANG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đi Lang Thang Khắp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đi Lang Thang: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
LANG THANG - Translation In English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đi Lang Thang' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bản Dịch Của Tramp – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"đi Lang Thang ở Một Cái Gì đó." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Wanderer | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Lang Thang – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "lang Thang" - Là Gì? - Vtudien