Glosbe - Kỳ đà In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "kỳ đà" into English
monitor, varan, monitor lizard are the top translations of "kỳ đà" into English.
kỳ đà + Add translation Add kỳ đàVietnamese-English dictionary
-
monitor
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
varan
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
monitor lizard
nounlizard of the genus Varanus
enwiktionary-2017-09
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "kỳ đà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "kỳ đà" with translations into English
- kỳ đà xám varan
Translations of "kỳ đà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Kỳ đà
-
Kỳ đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Kỳ đà | Vietnamese Translation
-
"kỳ đà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'kỳ đà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Kỳ đà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Iguana : Kì đà (i-gúa-nơ)
-
Kỳ đà Vân - Trung Tâm Giáo Dục Thiên Nhiên
-
Học Tiếng Anh - 6. Third Wheel= Kẻ Dư Thừa, Kỳ đà Cản Mũi...
-
CON KỲ NHÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Kỳ Nhông Tiếng Anh Là Gì - Vozz
-
Top 14 Con Kỳ Nhông Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Cách Nuôi Kỳ đà Chuẩn Giúp Bạn Làm Giàu Nhanh Chóng
-
Từ điển Việt Anh - Từ Kỳ đà Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
IGUANA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Vết Cắn Của Cá Sấu, Chi Cự đà Và Thằn Lằn độc - MSD Manuals