"kỳ đà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"kỳ đà" tiếng anh là gì?Mình muốn hỏi là "kỳ đà" dịch thế nào sang tiếng anh? Xin cảm ơn nhiều. 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (1)
0
Kỳ đà tiếng anh là: varan; monitorAnswered 10 years agoRossyDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Kỳ đà
-
Glosbe - Kỳ đà In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Kỳ đà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ : Kỳ đà | Vietnamese Translation
-
'kỳ đà' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Kỳ đà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Iguana : Kì đà (i-gúa-nơ)
-
Kỳ đà Vân - Trung Tâm Giáo Dục Thiên Nhiên
-
Học Tiếng Anh - 6. Third Wheel= Kẻ Dư Thừa, Kỳ đà Cản Mũi...
-
CON KỲ NHÔNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 13 Kỳ Nhông Tiếng Anh Là Gì - Vozz
-
Top 14 Con Kỳ Nhông Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
VDict - Vietnamese Dictionary
-
Cách Nuôi Kỳ đà Chuẩn Giúp Bạn Làm Giàu Nhanh Chóng
-
Từ điển Việt Anh - Từ Kỳ đà Dịch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
IGUANA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Các Vết Cắn Của Cá Sấu, Chi Cự đà Và Thằn Lằn độc - MSD Manuals