Glosbe - Máy ảnh In English - Vietnamese-English Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "máy ảnh" into English
camera is the translation of "máy ảnh" into English.
máy ảnh noun + Add translation Add máy ảnhVietnamese-English dictionary
-
camera
nounoptical device for recording or transmitting photographic images or videos
Tính cạnh tranh của Nhật Bản trong việc sàn xuất máy ảnh là không thể nghi ngờ.
Japan's competitiveness in camera making is unchallenged.
wikidata -
camera
enwiki-01-2017-defs
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "máy ảnh" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "máy ảnh" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Máy ảnh
-
MÁY ẢNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
MÁY ẢNH - Translation In English
-
Dịch Hình ảnh - Chụp Và Dịch 4+ - App Store
-
TOP 9 App Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera Chính Xác
-
Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Camera - Viettel Store
-
Dịch Tiếng Anh Bằng Camera, Google Dịch Bằng Máy ảnh Trên ...
-
Cách Dùng Google Dịch Hình ảnh Trên điện Thoại
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Máy ảnh Và Thiết Bị Liên Quan - VTC News
-
Dịch Văn Bản Siêu Nhanh Bằng Camera Trên Android - Điện Máy XANH
-
Top 11 Dịch Tiếng Anh Qua Máy ảnh
-
1. Cách Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Bằng Hình ảnh Trên điện Thoại
-
Máy ảnh - Wiktionary Tiếng Việt
-
MÁY ẢNH VÀ CHÂN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex