Glosbe - Square In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary
Có thể bạn quan tâm
vuông, quảng trường, hình vuông are the top translations of "square" into Vietnamese.
square adjective verb noun adverb grammar(cricket) in line with the batsman's popping crease. [..]
+ Add translation Add squareEnglish-Vietnamese dictionary
-
vuông
adjectivetype of polygon
So you get this kind of big square, okay?
Thế là ta sẽ có một hình vuông lớn nhỉ?
World Loanword Database (WOLD) -
quảng trường
nounopen space in a town [..]
In front of you, you can see Tiananmen Square.
Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.
en.wiktionary.org -
hình vuông
nountype of polygon [..]
So you get this kind of big square, okay?
Thế là ta sẽ có một hình vuông lớn nhỉ?
wiki
-
Less frequent translations
- bình phương
- 廣場
- thẳng thắn
- trả
- lỗi thời
- sòng phẳng
- thanh toán
- thật thà
- hợp
- bạnh
- đẫy
- trúng
- bằng hàng
- cái ê-ke
- có thứ tự
- công trường
- cương quyết đương đầu
- cầu phương
- cổ lỗ sĩ
- dứt khoát
- hối lộ
- không úp mở
- kiên quyết
- làm cho hợp
- làm cho vuông
- một cách chính xác
- ngang hàng
- ngăn nắp
- ních bụng
- phù hợp
- thanh toán nợ nần
- thước vuông góc
- thước đo góc
- thẳng góc với
- thủ thế
- to ngang
- trong thế thủ
- trả tiền
- vuông vắn
- ô chữ vuông
- ô vuông
- điều chỉnh
- đẽo cho vuông
- phương
- Bình phương
- Quảng trường
- công bằng
- mét vuông
- trực tiếp
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "square" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "square"
Translations of "square" into Vietnamese in sentences, translation memory
Declension Stem Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Square
-
SQUARE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Square – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
SQUARE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"square" Là Gì? Nghĩa Của Từ Square Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Square Là Gì Trong Tiếng Anh - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ : Squares | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Square
-
Nghĩa Của Từ Square - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'square' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của Square – Từ điển Tiếng Anh–Việt ...
-
Anh-Tiếng Ba Tư Dịch:: Square - Persian English Dictionary
-
SQUARE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Square - Square Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa