Go Away Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "go away" thành Tiếng Việt

cắp đít, ra đi, rời khỏi là các bản dịch hàng đầu của "go away" thành Tiếng Việt.

go away interjection verb ngữ pháp

(dismissal) Command asking someone to leave them alone. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắp đít

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • ra đi

    verb

    I reckon the best thing for me to do is to go away.

    Anh thấy điều tốt nhất cho anh là nên ra đi.

    glosbe-trav-c
  • rời khỏi

    verb

    To go away from a place.

    How much treasure do you want to lift the siege and go away?

    Anh muốn bao nhiêu vàng bạc châu báu mới không vây hãm và rời khỏi?

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " go away " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "go away"

go away Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "go away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Go Away Dịch