GỒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GỒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từgồng
Ví dụ về việc sử dụng Gồng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Ba tôi đã cố gồng mình giữ được khá lâu.
Với Val, lúc nào tôi cũng phải gồng mình cố không làm cho cô ta nổi cáu.Từ đồng nghĩa của Gồng
mang mang theo flex thực hiện chở carry tiến hành nẹp brace uốn cong vác cú đúp bế khiêng đem theo gánh cõng chuẩn bịTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gồng Người Tiếng Anh
-
• Gồng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Invulnerable | Glosbe
-
"Cô Gồng Mình Cứng Ngắc Khỏi Ghế." Tiếng Anh Là Gì?
-
Gồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'gánh Gồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "gồng" - Là Gì?
-
Gồng Mình Tiếng Anh Là Gì
-
What Is The Meaning Of "gồng Mình Lên"? - Question About Vietnamese
-
'gánh Gồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Chickgolden
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Hình Và Tập Gym
-
Gồng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Gồng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'gồng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - LIVESHAREWIKI
-
Trẻ Sơ Sinh Hay Vặn Mình, Gồng Mình Khi Ngủ - Huggies