Good-bye«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "good-bye" thành Tiếng Việt

chào là bản dịch của "good-bye" thành Tiếng Việt.

good-bye noun interjection ngữ pháp

Alternative form of [i]goodbye[/i] [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chào

    interjection

    You better say good-bye to these titties,'cause they'll never be the same again.

    Em phải chào tạm biệt cặp bưởi của em, vì nó sẽ không thể như xưa nữa.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " good-bye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "good-bye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Goodbye Ra Tiếng Việt