Goodbye Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng ... - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "goodbye" thành Tiếng Việt

tạm biệt, lời chào tạm biệt, chào là các bản dịch hàng đầu của "goodbye" thành Tiếng Việt.

goodbye noun interjection ngữ pháp

An utterance of goodbye, the wishing of farewell to someone. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tạm biệt

    interjection

    farewell

    Goodbye. See you tomorrow.

    Tạm biệt. Mai gặp lại.

    en.wiktionary.org
  • lời chào tạm biệt

    noun

    You're gonna have to let them say goodbye.

    Anh phải cho chúng nói lời chào tạm biệt.

    GlosbeMT_RnD
  • chào

    interjection

    I don't know why you thought you had to come say goodbye.

    Chỉ không hiểu sao anh nghĩ là cần phải tới chào tạm biệt.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chào tạm biệt
    • lời chào từ biệt
    • xin chào
    • vĩnh biệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goodbye " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Goodbye + Thêm bản dịch Thêm

"Goodbye" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Goodbye trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "goodbye" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Goodbye Ra Tiếng Việt