Goodbye | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
goodbye
interjection, noun Add to word list Add to word list ● an expression used when leaving someone lời chào tạm biệt Goodbye – it was good of you to visit us They said their goodbyes and left.(Bản dịch của goodbye từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của goodbye
goodbye I have had occasion to say goodbye to people in my life. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I hope therefore that this debate will finally say goodbye to the absurdity—indeed the impossibility—of non-competitive sport. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Villagers up and down the country waved goodbye to their last bus. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am only saying that if it were carried, then goodbye to the nationalisation of iron and steel. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If these hopes and desires are constantly denied we can say goodbye to a tranquil and peaceful society. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As he waves good-bye, he walks away, into the sunset. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The teaching profession gave him a good welcome, but a hearty goodbye. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The very last map appears on the penultimate page of the index, almost as if the author cannot bear to say goodbye. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của goodbye
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 再見,再會, 道別,告別… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 再见,再会, 道别,告别… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha adiós, despedida [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha adeus, tchau, despedida [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बरंय येतो, निरोप घेताना याचा वापर करतात.… Xem thêm さようなら, 別(わか)れのあいさつ… Xem thêm 'Allah'a ısmarladık!', 'Eyvallah!', 'Hoşçakal!'… Xem thêm au revoir, au revoir [masculine], adieu… Xem thêm adéu… Xem thêm dag, tot ziens, afscheid… Xem thêm யாராவது வெளியேறும்போது பயன்படுத்தப்படுகிறது… Xem thêm अलविदा… Xem thêm આવજો, અલવિદા… Xem thêm farvel… Xem thêm adjö… Xem thêm selamat tinggal… Xem thêm Auf Wiedersehen, das Lebewohl… Xem thêm ha det, farvel [neuter], avskjed [masculine]… Xem thêm الوداع… Xem thêm до побачення!… Xem thêm వీడ్కోలు… Xem thêm বিদায়, কেউ চলে গেলে ব্যবহার করা হয়… Xem thêm na shledanou… Xem thêm selamat berpisah… Xem thêm คำกล่าวอำลา… Xem thêm do widzenia, Do widzenia!, pożegnanie… Xem thêm (헤어질 때 인사) 안녕히 가세요… Xem thêm arrivederci, addio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của goodbye là gì? Xem định nghĩa của goodbye trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
good-humoured good-humouredly good-looking good-natured goodbye goodness goodness gracious goods goodwill {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Interjection, noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add goodbye to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm goodbye vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Goodbye
-
Goodbye Là Gì? - 15 Cách Nói Goodbye Trong Tiếng Anh
-
Nguồn Gốc Chữ “Good-Bye”
-
GOODBYE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Goodbye Là Cái Gì
-
Good Bye Hay Goodbye Là Từ Chính Xác? Tổng Hợp Các Cách Tạm Biệt ...
-
15 Cách Nói 'goodbye' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Goodbye Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CÁC Ý NGHĨA KHÁC CỦA GOODBYE... - Tiếng Anh Cho Người Đi ...
-
Quên "goodbye" đi, đây Mới Là Những Cách Tự Nhiên Và Cool Ngầu ...
-
“Goodbye. See You Again” – Mật Mã Bí ẩn đằng Sau Từ Goodbye
-
Goodbye = God Be With You (Chúa ở Cùng Bạn)
-
Unit 2: 10 Ways To Say Goodbye - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Bye Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Goodbye Nghĩa Là Gì?