Guava Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
guava
/'gwɑ:və/
* danh từ
(thực vật học) cây ổi
quả ổi
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
guava
* kinh tế
cây ổi
quả ổi
Từ điển Anh Anh - Wordnet
guava
small tropical shrubby tree bearing small yellowish fruit
Synonyms: strawberry guava, yellow cattley guava, Psidium littorale
small tropical American shrubby tree; widely cultivated in warm regions for its sweet globular yellow fruit
Synonyms: true guava, guava bush, Psidium guajava
tropical fruit having yellow skin and pink pulp; eaten fresh or used for e.g. jellies



Từ liên quan- guava
- guava bush
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Guava Phát âm
-
GUAVA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Guava Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Guava - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Guava - Forvo
-
Từ điển Anh Việt "guava" - Là Gì?
-
Guava Là Gì, Nghĩa Của Từ Guava | Từ điển Anh - Việt
-
Guava/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Guava Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GUAVA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
English To Vietnamese Dictionary Online - Definition Of - "guava"
-
Guava
-
Cây Ổi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Langmaster - 55 TỪ MỚI VỀ HOA QUẢ CÓ THỂ ...