GỬI CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
GỬI CHO TÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sgửi cho tôi
Ví dụ về việc sử dụng Gửi cho tôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtiền gửigửi email gửi tiền gửi thư người gửikhoản tiền gửigửi thông tin gửi dữ liệu gửi tín hiệu gửi thông điệp HơnSử dụng với trạng từgửi lại gửi ra cũng gửigửi nhiều thường gửigửi xuống vừa gửigửi ngay chưa gửiluôn gửiHơnSử dụng với động từxin vui lòng gửigửi yêu cầu gửi thông báo bắt đầu gửigửi trở lại yêu cầu gửicố gắng gửiquyết định gửitiếp tục gửigửi báo cáo Hơn
Chỉ gửi cho tôi.
Tín hiệu nào là nỗi sợ của tôi gửi cho tôi?Xem thêm
gửi cho chúng tôisend ussent ussending usgửi email cho chúng tôiemail ussend us an emailbạn gửi cho chúng tôiyou send usyou submit to uschúng tôi sẽ gửi cho bạnwe will send yougửi email cho tôiemail meemailed mexin vui lòng gửi cho chúng tôiplease send uspls send usđã gửi cho chúng tôihas sent ushave sent usbạn có thể gửi cho chúng tôiyou can send usđã gửi cho tôisent mehas sent mehave sent međược gửi cho chúng tôibe sent to usbe submitted to uschỉ cần gửi cho chúng tôijust send usgửi cho chúng tôi yêu cầu của bạnsend us your inquirysend us your requestgửi yêu cầu cho chúng tôisend inquiry to ussend your request to usgửi đến cho tôisent to megửi cho tôi tin nhắnsend me a messagesent me a text messagegửi tin nhắn cho chúng tôisend us a messagechúng tôi sẽ gửi cho bạn emailwe will send you an emailTừng chữ dịch
gửiđộng từsendsubmitgửidanh từdepositsubmissionmailtôiđại từimemy STừ đồng nghĩa của Gửi cho tôi
đưa tôi send me đuổi tôiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Gửi Tiếng Anh Là Gì
-
GỬI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gửi đi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gửi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Send - Wiktionary Tiếng Việt
-
EM GỬI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhận Và Gửi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gửi Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gửi Tới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kính Gửi Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "gửi đi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gửi Gắm Bằng Tiếng Anh
-
[PDF] Time-deposit.pdf - HSBC
-
】 Giảm 50% Khoản Tiền Gửi đầu Tiên Khi Mở Tài KhoảnlC
-
Cách Viết Email Xin Việc Bằng Tiếng Anh Theo Chuẩn