Gửi đi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "gửi đi" thành Tiếng Anh
dispatch, despatch, dimissory là các bản dịch hàng đầu của "gửi đi" thành Tiếng Anh.
gửi đi + Thêm bản dịch Thêm gửi điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dispatch
verbNhưng Waller đã gửi đi một đội đến chỗ anh rồi.
But Waller's dispatched a wet team to your position.
GlosbeMT_RnD -
despatch
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dimissory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- send off for
- send
- send away for
- send out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gửi đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "gửi đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Gửi Tiếng Anh Là Gì
-
GỬI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gửi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Send - Wiktionary Tiếng Việt
-
GỬI CHO TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
EM GỬI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"nhận Và Gửi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gửi Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Gửi Tới Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Kính Gửi Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "gửi đi" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gửi Gắm Bằng Tiếng Anh
-
[PDF] Time-deposit.pdf - HSBC
-
】 Giảm 50% Khoản Tiền Gửi đầu Tiên Khi Mở Tài KhoảnlC
-
Cách Viết Email Xin Việc Bằng Tiếng Anh Theo Chuẩn