→ Hacker, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hacker" thành Tiếng Anh

hacker, hacker, security hacker là các bản dịch hàng đầu của "hacker" thành Tiếng Anh.

hacker + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hacker

    noun

    one who uses a computer to gain unauthorized access to data [..]

    Tôi sẽ giúp các người tìm ra tên hacker.

    I'll help the rest of you find the hacker.

    en.wiktionary.org
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hacker " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hacker + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hacker

    noun

    computing term with a variety of meanings

    Một Hacker có thể giả mạo nó mà.

    A hacker could forge such proof.

    wikidata
  • security hacker

    computer security term; someone who hacks computer systems

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hacker" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hacker Trong Tiếng Anh Là Gì