Hacker Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ hacker tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | hacker (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ hackerBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
hacker tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ hacker trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ hacker tiếng Anh nghĩa là gì.
hacker* danh từ- người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép
Thuật ngữ liên quan tới hacker
- lifelikeness tiếng Anh là gì?
- self-sterility tiếng Anh là gì?
- snit tiếng Anh là gì?
- consistences tiếng Anh là gì?
- cynosure tiếng Anh là gì?
- devitalization tiếng Anh là gì?
- anaesthetisation tiếng Anh là gì?
- fault tiếng Anh là gì?
- rowelling tiếng Anh là gì?
- triads tiếng Anh là gì?
- undertenant tiếng Anh là gì?
- accountancies tiếng Anh là gì?
- saddle stitching tiếng Anh là gì?
- work-shy tiếng Anh là gì?
- low-proof tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của hacker trong tiếng Anh
hacker có nghĩa là: hacker* danh từ- người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép
Đây là cách dùng hacker tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ hacker tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
hacker* danh từ- người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép
Từ khóa » Hacker Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Hacker Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Hacker – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
→ Hacker, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
HACKER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Hacker/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hacker Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Hacker - Wiktionary Tiếng Việt
-
HACKER Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'hacker|hackers' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"hacker" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hacker Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Hacker An Ninh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hacker Là Gì - .vn
-
HAX0R định Nghĩa: Hacker - Abbreviation Finder
hacker (phát âm có thể chưa chuẩn)