Hacker - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Ghi chú sử dụng
      • 1.2.2 Đồng nghĩa
      • 1.2.3 Từ liên hệ
    • 1.3 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:Hacker

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhæ.kɜː/

Danh từ

hacker (số nhiềuhackers)

  1. Đồ chém, đồ chặt mạnh.
  2. Người chém, người chặt mạnh.
  3. (tin học) Người chuyên môn về lập trình và giải quyết những vấn đề dùng máy tính.
  4. (tin học) Người lấy dữ liệu máy tính mà không được phép.
  5. (tin học) Người chuyên về an toàn máy tính.
  6. (Hoa KỳMỹ) Người không thạo (về quần vợt...).
  7. (Hoa KỳMỹ) Kẻ hay đi tha thẩn, kẻ chơi rong; kẻ lười nhác.
  8. (Hoa KỳMỹ) Tài xế tắc xi.

Ghi chú sử dụng

Theo ý nghĩa "người lấy dữ liệu máy tính", hacker là những người tìm hiểu sâu vào một hệ thống, phần cứng hoặc phần mềm. Mục đích có thể để phá hoại (hacker mũ đen, black-hat hacker) hay giúp đỡ sửa chữa, thông báo các lỗi (hacker mũ trắng, white-hat hacker) hoặc chẳng làm gì mà chỉ tìm hiểu thông tin (hacker mũ xám, gray-hat hacker).

Lưu ý rằng, ở ngoài Hoa Kỳ, ý nghĩa "người chuyên môn về lập trình" không được chấp nhận, nên khi miêu tả một lập trình viên là hacker, người đó được coi là tội phạm.

Đồng nghĩa

người lấy dữ liệu máy tính
  • cracker (ngoài Mỹ)

Từ liên hệ

  • hack job

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hacker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=hacker&oldid=2148689” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
  • Danh từ tiếng Anh
  • Khoa học thông tin
  • Tiếng Anh Mỹ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục hacker 37 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Hacker Trong Tiếng Anh Là Gì