Hải Sản Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hải sản" thành Tiếng Anh

seafood, sea food, sea product là các bản dịch hàng đầu của "hải sản" thành Tiếng Anh.

hải sản + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • seafood

    noun

    Edible animals from the sea.

    Tôm hùm Maine của cô đây với cua và hải sản.

    Your Maine lobster with crab and seafood stuffing.

    omegawiki
  • sea food

    noun GlosbeMT_RnD
  • sea product

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hải sản " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hải sản + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • seafood

    noun

    food from the sea, e.g. fish, shrimp, crab, mussel, seaweed

    Hải sản được tiêu thụ đứng thứ 2 ở Mỹ

    The next most consumed seafood in America,

    wikidata

Hình ảnh có "hải sản"

seafood seafood Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "hải sản" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hải Sản Tiếng Anh