Half-open Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ half-open tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | half-open (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ half-openBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
half-open tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ half-open trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ half-open tiếng Anh nghĩa là gì.
half-open* tính từ- như ajar* động từ- đóng hờ; khép hờ (cửa)
Thuật ngữ liên quan tới half-open
- voided tiếng Anh là gì?
- farewell tiếng Anh là gì?
- endeavors tiếng Anh là gì?
- gridiron tiếng Anh là gì?
- sixteens tiếng Anh là gì?
- validating tiếng Anh là gì?
- acerous tiếng Anh là gì?
- pimples tiếng Anh là gì?
- modulated tiếng Anh là gì?
- predestinated tiếng Anh là gì?
- carcajou tiếng Anh là gì?
- agama tiếng Anh là gì?
- refection tiếng Anh là gì?
- phrontistery tiếng Anh là gì?
- root-crop tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của half-open trong tiếng Anh
half-open có nghĩa là: half-open* tính từ- như ajar* động từ- đóng hờ; khép hờ (cửa)
Đây là cách dùng half-open tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ half-open tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
half-open* tính từ- như ajar* động từ- đóng hờ tiếng Anh là gì? khép hờ (cửa)
Từ khóa » Khép Hờ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
KHÉP HỜ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khép Hờ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khép Hờ In English - Glosbe Dictionary
-
'khép Hờ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"hờ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Hờ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Ý Nghĩa Của Ajar Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khép Hờ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Cánh Cửa Khép Hờ - Chi Tiết Tìm Kiếm
-
Từ Vựng SAT - Phần 4 - TFlat
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hờ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Hở Mi Mắt: Nguy Cơ Mắc Phải Và Cách điều Trị
half-open (phát âm có thể chưa chuẩn)