Hàm ếch In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "hàm ếch" into English
palatal, palate, with a vaulted enntrance are the top translations of "hàm ếch" into English.
hàm ếch + Add translation Add hàm ếchVietnamese-English dictionary
-
palatal
adjectiveVậy, giải phẫu hàm ếch để điều chỉnh cái gì?
What are you doing by operating on the cleft palate to correct it?
GlosbeMT_RnD -
palate
nounVậy, giải phẫu hàm ếch để điều chỉnh cái gì?
What are you doing by operating on the cleft palate to correct it?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
with a vaulted enntrance
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hàm ếch" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "hàm ếch" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàm ếch Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HỞ HÀM ẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HÀM ẾCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hàm ếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Hàm ếch - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Hàm ếch Tiếng Anh Là Gì - Sức Khỏe Làm đẹp
-
"Sứt Môi Và Hở Hàm ếch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'hàm ếch' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bệnh Hở Hàm ếch Tiếng Anh Là Gì ? - Ghế Massage Cà Mau
-
Clefts Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Những Nguyên Nhân Thai Nhi Bị Hở Hàm ếch Mẹ Bầu Cần Lưu ý
-
Hở Hàm ếch: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Chẩn đoán Và điều Trị
-
Sứt Môi Và Hở Hàm ếch - Khoa Nhi - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Khanh Nguyen - Mình Muốn Hỏi Từ "hở Hàm ếch" Tiếng Anh Là...