Hàm ơn Bằng Tiếng Anh - Từ điển Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hàm ơn" thành Tiếng Anh
indebted, owe là các bản dịch hàng đầu của "hàm ơn" thành Tiếng Anh.
hàm ơn + Thêm bản dịch Thêm hàm ơnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
indebted
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
owe
verbGia đình cô không hàm ơn tôi gì cả.
Your family owes me nothing.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hàm ơn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hàm ơn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hàm ơn Là Gì
-
Ghi Công Và Hàm ơn
-
Hàm ơn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Giải Nghĩa Từ Hàm ơn Có Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Hàm ơn - Từ điển Việt
-
Hàm ơn Nghĩa Là Gì?
-
Hàm ơn Là Gì, Nghĩa Của Từ Hàm ơn
-
'hàm ơn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "hàm ơn" - Là Gì?
-
DẠY CON BIẾT HÀM ƠN | TRƯỜNG MẦM NON QUỐC TẾ KINDY ...
-
HÀM ƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trưởng Thành Là Khi Ta Thấy Hàm ơn Tất Thảy Cuộc Sống Này
-
Hàm ơn/ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Sống, Và Hàm ơn Cuộc đời - Báo Nhân Dân
-
Giải Thích Nghĩa Của Từ “hàm ơn” - Ngữ Văn Lớp 9 - Lazi